địa du
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "địa du" là tên gọi của một loại cây thân thảo, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), thường mọc hoang hoặc được trồng làm thuốc. Cây có lá kép lông chim, hoa nhỏ màu đỏ hoặc hồng, và rễ củ có vị chát, được dùng trong y học cổ truyền.
- Dược liệu: "địa du" cũng chỉ phần rễ hoặc thân rễ của cây này, được phơi khô và sử dụng làm thuốc có tác dụng cầm máu, chống viêm, và giảm đau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Địa du thường mọc ở ven suối, nơi đất ẩm. (Cây địa du thường mọc ở những nơi ẩm ướt, gần nguồn nước.)
- Người dân vùng núi thường hái địa du về làm thuốc. (Người dân miền núi thường thu hoạch cây địa du để dùng trong y học.)
Danh từ (chỉ dược liệu):
- Địa du được sao vàng trước khi sắc uống để cầm máu. (Rễ địa du được rang vàng trước khi nấu nước uống để cầm máu.)
- Thuốc bắc có vị địa du thường dùng chữa băng huyết. (Các bài thuốc Bắc có thành phần địa du thường được dùng để trị chứng rong kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"địa du thán": dạng bột của rễ địa du, dùng để rắc lên vết thương ngoài da nhằm cầm máu.
- Địa du thán được dùng trong dân gian để trị vết thương chảy máu. (Bột địa du rang cháy được dùng trong dân gian để cầm máu vết thương.)
"địa du hoàn": viên thuốc chế từ địa du, thường dùng trong điều trị các bệnh về đường tiêu hóa như kiết lỵ.
- Bác sĩ kê đơn địa du hoàn cho bệnh nhân bị tiêu chảy ra máu. (Bác sĩ kê đơn viên địa du cho người bị tiêu chảy có máu.)
Biến thể và từ gần giống
Địa du căn (danh từ): rễ của cây địa du, là bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu.
- Địa du căn có vị đắng chát, tính hàn. (Rễ địa du có vị đắng chát, tính hàn trong Đông y.)
Sanguisorba (danh từ, từ mượn Latinh): tên khoa học của chi thực vật chứa địa du, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Sanguisorba officinalis là loài địa du phổ biến nhất. (Loài địa du phổ biến nhất có tên khoa học là Sanguisorba officinalis.)
Từ đồng nghĩa
- Pimprenelle (từ mượn tiếng Pháp): tên gọi khác của địa du trong ngữ cảnh thực vật học.
- Pimprenelle là tên tiếng Pháp của cây địa du. (Pimprenelle là tên gọi của cây địa du trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Địa du cầm huyết: chỉ tác dụng cầm máu của địa du, thường dùng trong y học cổ truyền.
- Địa du cầm huyết hiệu quả trong các trường hợp chảy máu trong. (Địa du có tác dụng cầm máu hiệu quả trong các trường hợp xuất huyết nội tạng.)